Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
一物
いちもつ
một thứ; một món đồ; động cơ thầm kín; ý định bí mật; kế hoạch bí mật; âm mưu; dương vật; tiền
一物
いちぶつ
một vật