Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
一物
いちもつ
một thứ; một món đồ; động cơ thầm kín; ý định bí mật; kế hoạch bí mật; âm mưu; dương vật; tiền
一物
いちぶつ
một vật

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật