Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
一時 1時
いちじ
một giờ; một lần; một thời; trước đây; trước kia; một thời gian; một lúc; tạm thời; trong lúc này; một lần; một thời gian
ひと時 一時
ひととき, いっとき
một lúc; một thời gian; một thời gian (trong quá khứ); khoảng hai giờ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật