Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
一方
いっぽう
một (trong hai); cái kia; một mặt; mặt khác; trong khi; nhưng đồng thời; chỉ tiếp tục; có xu hướng
一方
ひとかた
một người; bình thường; thông thường

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật