Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
只管 一向 頓
ひたすら
chăm chú; tập trung; tận tâm; chỉ; nghiêm túc; hết lòng
一向
いっこう
hoàn toàn; tuyệt đối; không chút nào; hết lòng; quyết tâm; Tịnh Độ Chân Tông
一向 頓
ひたぶる
quyết tâm; chuyên tâm; ý định; tuyệt vọng; hoang dã

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật