Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
この方 此の方
このほう
cái này; tôi; chúng tôi
この方 此の方
このかた
từ khi; trong suốt ... năm qua; người này