Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
この方 此の方
このほう
cái này; tôi; chúng tôi
この方 此の方
このかた
từ khi; trong suốt ... năm qua; người này

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật