Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
お守り 御守り 御守 お守
おまもり
bùa; bùa hộ mệnh
お守り お守 御守り 御守
おもり
trông trẻ; người trông trẻ; chăm sóc; đi cùng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật