Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
お守り 御守り 御守 お守
おまもり
bùa; bùa hộ mệnh
お守り お守 御守り 御守
おもり
trông trẻ; người trông trẻ; chăm sóc; đi cùng