Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
WAN
ワン
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
mạng diện rộng; WAN
Từ liên quan đến WAN
一
いち
một; 1
壱
いち
một; 1
1
ワン
một