IQ

アイ・キュー
アイキュー

Danh từ chung

IQ; chỉ số thông minh

🔗 知能指数

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

IQテストをけたことがありますか?
Bạn đã từng làm bài kiểm tra IQ chưa?
けたのIQがある人間にんげんならだれでも、この選択せんたく政治せいじてきかたよったものだってかってるよ。
Bất kỳ ai có chỉ số IQ hai chữ số cũng biết rằng lựa chọn này có động cơ chính trị.
IQのひくさの原因げんいん人種じんしゅもとめるという議論ぎろん論駁ろんばくするどころか、リンのデータはそれを事実じじつじょう補強ほきょうすることになっている。
Thay vì bác bỏ luận điểm cho rằng IQ thấp do chủng tộc, dữ liệu của Lin thực tế đã củng cố điều đó.

Từ liên quan đến IQ