知能指数 [Tri Năng Chỉ Số]

ちのうしすう
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 42000

Danh từ chung

chỉ số thông minh; IQ

JP: ココの知能指数ちのうしすう調しらべるのは容易よういではない。

VI: Việc đánh giá chỉ số thông minh của Coco không hề dễ dàng.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

心理しんり学者がくしゃのパターソン博士はかせはココの知能指数ちのうしすうをテストした。
Tiến sĩ Patterson, một nhà tâm lý học, đã kiểm tra chỉ số thông minh của Koko.

Hán tự

Từ liên quan đến 知能指数