鼻曲がり [Tị Khúc]

鼻曲り [Tị Khúc]

はなまがり

Danh từ chung

mũi cong

Danh từ chung

người khó tính

Danh từ chung

cá hồi đực trong mùa sinh sản

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたしはなは、とてもおおきく、しかもがっている。
Cái mũi của tôi rất to và lại còn cong nữa.

Hán tự

Từ liên quan đến 鼻曲がり