旋毛曲がり [Toàn Mao Khúc]
つむじ曲がり [Khúc]
つむじまがり
Tính từ đuôi naDanh từ chung
tính ngang bướng; khó tính; lập dị
JP: なんてつむじ曲がりなやつだ。
VI: Thật là một kẻ cứng đầu.