黒点 [Hắc Điểm]
こくてん
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 41000
Độ phổ biến từ: Top 41000
Danh từ chung
điểm đen; điểm tối
Danh từ chung
Lĩnh vực: Thiên văn học
vết đen mặt trời
JP: 太陽の黒点を観察しよう。
VI: Hãy cùng quan sát các vết đen trên mặt trời.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
今日の太陽には小さな黒点が浮かんでいる。
Mặt trời hôm nay có một vài đốm đen nhỏ.
今の太陽の活動は低調ですが、それでも時々大きな黒点が現れます。
Hoạt động của mặt trời hiện tại đang yếu, tuy nhiên vẫn thỉnh thoảng xuất hiện những vết đen lớn.