太陽黒点 [Thái Dương Hắc Điểm]
たいようこくてん
Danh từ chung
vết đen mặt trời
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
太陽の黒点を観察しよう。
Hãy cùng quan sát các vết đen trên mặt trời.
今日の太陽には小さな黒点が浮かんでいる。
Mặt trời hôm nay có một vài đốm đen nhỏ.
今の太陽の活動は低調ですが、それでも時々大きな黒点が現れます。
Hoạt động của mặt trời hiện tại đang yếu, tuy nhiên vẫn thỉnh thoảng xuất hiện những vết đen lớn.