黒あざ [Hắc]

黒痣 [Hắc Chí]

くろあざ

Danh từ chung

nốt ruồi đen

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ヤニーのまわりにくろあざがあるの。
Yanni có vết bầm đen quanh mắt.

Hán tự

Từ liên quan đến 黒あざ