黒子 [Hắc Tử]
ほくろ
ホクロ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Danh từ chung
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
nốt ruồi; lentigo; nốt ruồi đẹp
JP: あの人は眼の横にほくろがある。
VI: Người kia có một nốt ruồi bên cạnh mắt.