香具師 [Hương Cụ Sư]
こうぐし
Danh từ chung
người làm hương
Danh từ chung
người bán hàng rong
🔗 香具師・やし
Danh từ chung
người làm hương
Danh từ chung
người bán hàng rong
🔗 香具師・やし