Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
飼い葉
[Tự Diệp]
飼葉
[Tự Diệp]
かいば
🔊
Danh từ chung
thức ăn gia súc
🔗 馬草
Hán tự
飼
Tự
nuôi; cho ăn
葉
Diệp
lá; lưỡi
Từ liên quan đến 飼い葉
まぐさ
dầm ngang (không có rãnh cho cửa trượt)
牧草
ぼくそう
đồng cỏ; cỏ
草藁
くさわら
cỏ và rơm (làm thức ăn cho ngựa, v.v.)
飼料
しりょう
thức ăn chăn nuôi
馬料
ばりょう
thức ăn cho ngựa
馬糧
ばりょう
thức ăn cho ngựa
馬草
まぐさ
thức ăn cho ngựa hoặc bò; cỏ khô; thức ăn gia súc