Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
風防ガラス
[Phong Phòng]
ふうぼうガラス
🔊
Danh từ chung
kính chắn gió
🔗 フロントガラス
Hán tự
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức
防
Phòng
ngăn chặn; bảo vệ; bảo vệ; chống lại
Từ liên quan đến 風防ガラス
ウィンドシールド
kính chắn gió (xe máy)
ウインドシールド
kính chắn gió (xe máy)
フロントガラス
kính chắn gió
風防
ふうぼう
chống gió; chắn gió