Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
風車小屋
[Phong Xa Tiểu Ốc]
ふうしゃごや
🔊
Danh từ chung
cối xay gió
Hán tự
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức
車
Xa
xe
小
Tiểu
nhỏ
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng
Từ liên quan đến 風車小屋
ウィンドミル
cối xay gió
ウインドミル
cối xay gió
風ぐるま
かざぐるま
cối xay gió
風力タービン
ふうりょくタービン
tuabin gió
風車
かざぐるま
cối xay gió