風車 [Phong Xa]

ふうしゃ – 風車
かざぐるま
カザグルマ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 25000

Danh từ chung

cối xay gió

JP: オランダを訪問ほうもんするまで、風車かざぐるまたことがなかった。

VI: Tôi chưa từng thấy cối xay gió cho đến khi tôi đến thăm Hà Lan.

Danh từ chung

chong chóng

Danh từ chung

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

cây bìm bìm

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

オランダでは、どこへっても風車かざぐるまられる。
Ở Hà Lan, bạn có thể thấy cối xay gió ở khắp mọi nơi.

Hán tự

Từ liên quan đến 風車