風合い [Phong Hợp]

風合 [Phong Hợp]

ふうあい
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 34000

Danh từ chung

kết cấu (vải, giấy); cảm giác; diện mạo

Hán tự

Từ liên quan đến 風合い