Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
革新系
[Cách Tân Hệ]
かくしんけい
🔊
Danh từ chung
tự do
Hán tự
革
Cách
da; cải cách
新
Tân
mới
系
Hệ
dòng dõi; hệ thống
Từ liên quan đến 革新系
自由主義者
じゆうしゅぎしゃ
người theo chủ nghĩa tự do