電力会社 [Điện Lực Hội Xã]

でんりょくがいしゃ

Danh từ chung

công ty điện lực

JP: ちち電力でんりょく会社かいしゃつとめています。

VI: Cha tôi làm việc tại công ty điện lực.

Hán tự

Từ liên quan đến 電力会社