電気会社 [Điện Khí Hội Xã]
でんきがいしゃ
Danh từ chung
công ty điện
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
その会社は電気製品を製造している。
Công ty đó sản xuất các sản phẩm điện tử.
この時間に会社に電気がついているのは変だ。
Thật lạ khi công ty có đèn sáng vào thời điểm này.