Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
遺産税
[Di Sản Thuế]
いさんぜい
🔊
Danh từ chung
thuế thừa kế
Hán tự
遺
Di
để lại; dự trữ
産
Sản
sản phẩm; sinh
税
Thuế
thuế
Từ liên quan đến 遺産税
相続税
そうぞくぜい
thuế thừa kế