相続税 [Tương Tục Thuế]

そうぞくぜい
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 10000

Danh từ chung

thuế thừa kế

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

いったいどれくらいの相続そうぞくぜいはらうことになるんだろう。
Không biết sẽ phải trả bao nhiêu thuế thừa kế nhỉ.

Hán tự

Từ liên quan đến 相続税

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 相続税
  • Cách đọc: そうぞくぜい
  • Loại từ: Danh từ (thuật ngữ pháp luật – thuế)
  • Nghĩa khái quát: Thuế đánh vào phần tài sản được thừa kế khi người để lại tài sản qua đời.
  • Ngữ vực/Ngữ cảnh: Tin tức kinh tế, văn bản pháp lý, tư vấn thuế, gia đình – tài sản.
  • Cụm thường gặp: 相続税の申告, 相続税を納める, 相続税の課税対象, 相続税の基礎控除, 相続税対策, 相続税評価額

2. Ý nghĩa chính

相続税 là loại thuế mà người thừa kế phải nộp đối với phần 遺産 (di sản) nhận được. Ở Nhật, thuế này thường áp dụng theo biểu thuế lũy tiến và có các khoản 控除 (khấu trừ) nhất định. Điểm cốt lõi: đánh thuế vào giá trị tài sản chuyển dịch do thừa kế, khác với thuế thu nhập thông thường.

3. Phân biệt

  • 相続税 vs 贈与税: 相続税 áp vào tài sản nhận được do thừa kế sau khi người để lại tài sản mất, còn 贈与税 áp vào tài sản nhận theo tặng cho khi người cho vẫn còn sống.
  • 相続 vs 遺産: 相続 là hành vi/pháp lý thừa kế; 遺産 là bản thân tài sản được để lại.
  • 相続税 vs 所得税: 相続税 đánh vào dịch chuyển tài sản do thừa kế, còn 所得税 đánh vào thu nhập kiếm được do lao động, kinh doanh, đầu tư.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mô tả nghĩa vụ: 「相続税を納める」「相続税を支払う」.
  • Khai báo/Thủ tục: 「相続税の申告」「相続税の計算」「相続税の評価額」.
  • Phạm vi chịu thuế: 「相続税がかかる/かからない」「相続税の課税対象」.
  • Lập kế hoạch: 「相続税対策」「相続税の節税」.
  • Ngữ cảnh thường gặp: tư vấn pháp lý, kế toán – thuế, tin kinh tế, tranh chấp di sản trong gia đình.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
贈与税 Liên quan/Đối chiếu Thuế tặng cho Áp dụng khi còn sống; hay so sánh với 相続税.
相続 Liên quan Thừa kế (hành vi) Quy trình pháp lý nhận di sản.
遺産 Liên quan Di sản Tài sản để lại; là đối tượng tính thuế.
控除 Liên quan Khấu trừ Khoản được trừ khi tính tiền thuế.
課税 Liên quan Đánh thuế Hành vi/Trạng thái bị đánh thuế.
非課税 Đối nghĩa (một phần) Miễn thuế Phần không chịu thuế theo luật.
税務署 Liên quan Chi cục thuế Nơi tiếp nhận khai và thu thuế.
節税 Liên quan Tiết giảm thuế Lập kế hoạch để giảm số thuế hợp pháp.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 相: tương, cùng nhau; trong 相続 là thành tố tạo nghĩa cố định.
  • 続: tiếp tục; 相続 = thừa kế, “tiếp nối” tài sản.
  • 税: thuế.
  • Cấu trúc: 相続 (thừa kế) + 税 (thuế) → thuế thừa kế.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong thực tế, 相続税 gắn liền với định giá tài sản (bất động sản, chứng khoán, tiền gửi…). Ở Nhật, hệ thống mang tính lũy tiến nên giá trị di sản càng cao thì thuế suất càng lớn, song có nhiều cơ chế khấu trừ cho vợ/chồng hoặc con cái. Lập kế hoạch trước (生前贈与, 保険活用, 遺言) thường được nhắc đến như biện pháp tối ưu hóa hợp pháp. Với tài sản xuyên biên giới, cần chú ý hiệp định thuế và nguyên tắc cư trú để tránh đánh thuế hai lần.

8. Câu ví dụ

  • 父の遺産に相続税がかかるかどうか、税理士に相談した。
    Tôi đã hỏi ý kiến kế toán thuế xem di sản của bố có phải chịu thuế thừa kế hay không.
  • 相続税の申告期限は原則として相続開始から10か月だ。
    Hạn khai thuế thừa kế theo nguyên tắc là 10 tháng kể từ khi bắt đầu thừa kế.
  • 配偶者の税額軽減により、今回の相続税は大きく減った。
    Nhờ ưu đãi thuế cho người phối ngẫu, thuế thừa kế lần này đã giảm đáng kể.
  • 生前贈与は相続税対策としてよく利用される。
    Tặng cho khi còn sống thường được dùng như một biện pháp đối phó thuế thừa kế.
  • 不動産の評価次第で相続税の額が変わる。
    Số tiền thuế thừa kế thay đổi tùy theo cách định giá bất động sản.
  • 相続税の基礎控除を超えないため、申告は不要だった。
    Vì không vượt quá mức khấu trừ cơ bản của thuế thừa kế nên không cần khai.
  • 海外資産にも相続税が課される場合がある。
    Có trường hợp tài sản ở nước ngoài cũng bị áp thuế thừa kế.
  • 遺言の内容によっては相続税の負担が変わり得る。
    Tùy nội dung di chúc mà gánh nặng thuế thừa kế có thể thay đổi.
  • 期限までに相続税を納められないと加算税が発生する。
    Nếu không nộp thuế thừa kế đúng hạn sẽ phát sinh thuế phạt.
  • 兄弟で分割協議をしてから相続税の計算を進めた。
    Sau khi thỏa thuận phân chia giữa anh em, chúng tôi mới tiến hành tính thuế thừa kế.
💡 Giải thích chi tiết về từ 相続税 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?