遠征隊 [Viễn Chinh Đội]

えんせいたい

Danh từ chung

lực lượng viễn chinh

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれはエベレスト登頂とうちょう遠征えんせいたい一員いちいんであった。
Anh ấy đã là thành viên của đoàn thám hiểm chinh phục Everest.

Hán tự

Từ liên quan đến 遠征隊