探検隊 [Thám Kiểm Đội]
探険隊 [Thám Hiểm Đội]
たんけんたい
Danh từ chung
đội thám hiểm
JP: 探検隊の糧食はすぐ尽きてしまった。
VI: Lương thực của đoàn thám hiểm sớm cạn kiệt.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
探検隊は大きなジャングルを通り抜けた。
Đoàn thám hiểm đã đi qua một khu rừng lớn.
探検隊は南極への出発を延期した。
Đoàn thám hiểm đã hoãn chuyến đi đến Nam Cực.
探検隊の供給物質はやがて底をついた。
Vật tư của đoàn thám hiểm cuối cùng cũng đã hết.
これまでのところ、探検隊がどのルートを取ったかについては、知らせがきていない。
Cho đến nay, chưa có tin tức nào về lộ trình mà đoàn thám hiểm đã chọn.