速度計 [Tốc Độ Kế]

そくどけい

Danh từ chung

đồng hồ tốc độ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トムは速度そくどけいた。
Tom đã nhìn vào đồng hồ tốc độ.

Hán tự

Từ liên quan đến 速度計