スピードメーター
スピードメータ

Danh từ chung

đồng hồ tốc độ

JP: スピードメーターは時速じそく95マイルをしていた。

VI: Đồng hồ tốc độ chỉ 95 dặm một giờ.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

スピードメーターは現在げんざい毎時まいじひゃくマイルをしめししている。
Đồng hồ tốc độ hiện đang chỉ 100 dặm một giờ.

Từ liên quan đến スピードメーター