退廃的 [Thoái Phế Đích]

たいはいてき
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)

Tính từ đuôi na

suy đồi; sa đọa

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

しんじられないような文化ぶんかてき退廃たいはいおどろくほどの無知むち理想りそうばかりのガラクタ、真実しんじつ隠蔽いんぺいする政策せいさくがアメリカの保守ほしゅそうのあいだでもっとも根強ねづよ支持しじているのだ。
Sự suy đồi văn hóa khó tin, sự ngu dốt đáng kinh ngạc, những lý tưởng vô nghĩa và chính sách che đậy sự thật đang nhận được sự ủng hộ mạnh mẽ nhất trong số các tầng lớp bảo thủ ở Mỹ.

Hán tự

Từ liên quan đến 退廃的