Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
デカダン
🔊
Tính từ đuôi na
suy đồi
Từ liên quan đến デカダン
退廃的
たいはいてき
suy đồi; sa đọa