転座 [Chuyển Tọa]
てんざ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
Lĩnh vực: Di truyền học
chuyển vị
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
Lĩnh vực: Di truyền học
chuyển vị