転流 [Chuyển Lưu]

てんりゅう

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

chuyển vị

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

trôi dạt

Hán tự

Từ liên quan đến 転流