Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
踏み石
[Đạp Thạch]
踏石
[Đạp Thạch]
ふみいし
🔊
Danh từ chung
bước đệm
Hán tự
踏
Đạp
bước; giẫm đạp; thực hiện; đánh giá; trốn tránh thanh toán
石
Thạch
đá
Từ liên quan đến 踏み石
飛び石
とびいし
đá bước