飛び石 [Phi Thạch]
飛石 [Phi Thạch]
とびいし
Danh từ chung
đá bước
JP: 彼は「飛び石」連休を利用して郷里を訪れた。
VI: Anh ấy đã dùng kỳ nghỉ lễ để về thăm quê.
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
ném đá trên mặt nước; trò chơi ném đá
🔗 水切り