証人 [Chứng Nhân]

しょうにん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Danh từ chung

nhân chứng

JP: かれらはその証人しょうにん買収ばいしゅうしようとしたがだめだった。

VI: Họ đã cố gắng hối lộ nhân chứng đó nhưng không thành công.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ぼく証人しょうにんになってあげるよ。
Tôi sẽ làm nhân chứng cho bạn.
あなたがたこそわたしがったことの証人しょうにんです。
Chính các bạn là nhân chứng cho những gì tôi đã nói.
かれらは賄賂わいろ使つかって証人しょうにんくちふうじた。
Họ đã sử dụng hối lộ để bịt miệng nhân chứng.
あなたはその証人しょうにん陳述ちんじゅつしんじますか。
Bạn tin vào lời khai của nhân chứng đó không?
証人しょうにん喚問かんもんはとんださわぎになってしまいました。
Phiên điều trần nhân chứng đã trở thành một cuộc ồn ào lớn.
証人しょうにん月曜日げつようび喚問かんもんするよう提案ていあんします。
Tôi đề nghị triệu tập nhân chứng vào thứ Hai.
証人しょうにん事実じじつかくせば刑法けいほうつみわれる。
Nếu nhân chứng giấu sự thật, họ sẽ bị truy tố theo luật hình sự.

Hán tự

Từ liên quan đến 証人

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 証人
  • Cách đọc: しょうにん
  • Loại từ: Danh từ
  • Ý nghĩa khái quát: nhân chứng; người làm chứng (đặc biệt trong pháp đình)
  • Lĩnh vực: pháp luật, hành chính, điều tra
  • Độ trang trọng: trang trọng; dùng trong văn bản pháp lý và tin tức

2. Ý nghĩa chính

  • Nhân chứng: người chứng kiến sự việc và đưa ra lời khai/証言, hoặc người ký làm chứng trong thủ tục.

3. Phân biệt

  • 証人 vs 目撃者: 目撃者 là “người chứng kiến” (eyewitness); 証人 là “nhân chứng” theo tư cách pháp lý, người được gọi để làm chứng.
  • 証人 vs 証言: 証人 (người), 証言 (lời khai). Ví dụ: 証人が証言する.
  • 証人 vs 傍聴人: 傍聴人 là “người dự thính” phiên tòa; không tham gia xét hỏi.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cấu trúc thường gặp: 証人になる/証人を呼ぶ/証人喚問(triệu tập nhân chứng)/証人保護(bảo vệ nhân chứng).
  • Trong thủ tục dân sự/hành chính: 書類の証人として署名する(ký làm chứng trên giấy tờ).
  • Văn phong pháp lý, báo chí: trung tính, khách quan; văn nói ít gặp hơn trừ ngữ cảnh điều tra.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
目撃者 Gần nghĩa người chứng kiến Nhấn việc “nhìn thấy tận mắt”.
証言 Liên quan lời khai Danh từ chỉ nội dung khai báo, không phải người.
被告人 Đối vai trò bị cáo Chủ thể bị xét xử, khác hẳn 証人.
偽証 Liên quan khai man Hành vi phạm pháp của 証人 khi khai sai sự thật.
傍聴人 Phân biệt người dự thính Không bị xét hỏi, chỉ quan sát phiên tòa.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 証: “chứng; bằng chứng” (onyomi: しょう; kunyomi: あかし). Ý nghĩa: xác thực sự thật.
  • 人: “người” (onyomi: にん/じん; kunyomi: ひと). Kết hợp thành “người làm chứng”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong tin tức Nhật, bạn sẽ hay gặp 証人喚問 ở Quốc hội và 証人保護プログラム trong điều tra tội phạm nghiêm trọng. Khi nói đời thường về “làm chứng” cho bạn bè, dùng 証人になる cũng tự nhiên, nhất là trong ngữ cảnh ký giấy tờ hôn nhân, hợp đồng thuê nhà.

8. Câu ví dụ

  • 彼は事件の証人として法廷に立った。
    Anh ấy ra tòa với tư cách nhân chứng của vụ án.
  • 警察は重要な証人を保護している。
    Cảnh sát đang bảo vệ một nhân chứng quan trọng.
  • 国会で証人喚問が行われた。
    Quốc hội đã tiến hành triệu tập nhân chứng.
  • 彼は事故の唯一の証人だ。
    Anh ấy là nhân chứng duy nhất của vụ tai nạn.
  • その日どこにいたか、友人が証人になってくれた。
    Bạn tôi đã làm chứng cho việc hôm đó tôi ở đâu.
  • 裁判で証人の証言が覆された。
    Lời khai của nhân chứng đã bị bác bỏ tại tòa.
  • 証人としてここに署名してください。
    Xin ký tên vào đây với tư cách nhân chứng.
  • 目撃者が証人として出廷した。
    Người chứng kiến đã ra hầu tòa với tư cách nhân chứng.
  • 偽証をした証人が罰せられた。
    Nhân chứng khai man đã bị trừng phạt.
  • 婚姻届の証人に父の名を書いた。
    Tôi ghi tên cha làm nhân chứng trong giấy đăng ký kết hôn.
💡 Giải thích chi tiết về từ 証人 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?