観閲 [観 Duyệt]

かんえつ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 33000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

kiểm tra (quân đội)

Hán tự

Từ liên quan đến 観閲