[Thân]

しん

Danh từ chung

thân mật; gần gũi

Trái nghĩa: 疎・そ

Danh từ chung

người thân gần

Tiền tố

thân (ví dụ: thân Mỹ)

🔗 親米

Hán tự

Từ liên quan đến 親