Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
自由恋愛
[Tự Do Luyến Ái]
じゆうれんあい
🔊
Danh từ chung
tình yêu tự do
Hán tự
自
Tự
bản thân
由
Do
lý do
恋
Luyến
lãng mạn; đang yêu; khao khát; nhớ; người yêu
愛
Ái
tình yêu; yêu thương; yêu thích
Từ liên quan đến 自由恋愛
婚外交渉
こんがいこうしょう
quan hệ ngoài hôn nhân