Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
婚外交渉
[Hôn Ngoại Giao Thiệp]
こんがいこうしょう
🔊
Danh từ chung
quan hệ ngoài hôn nhân
Hán tự
婚
Hôn
hôn nhân
外
Ngoại
bên ngoài
交
Giao
giao lưu; pha trộn; kết hợp; đi lại
渉
Thiệp
qua sông; liên quan
Từ liên quan đến 婚外交渉
自由恋愛
じゆうれんあい
tình yêu tự do