老眼 [Lão Nhãn]
ろうがん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
lão thị
JP: 老眼になってきたようです。
VI: Tôi có vẻ đã bị lão thị.