遠視 [Viễn Thị]

えんし

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

viễn thị

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

年齢ねんれいかさねるにつれ、だんだん遠視えんしになってきている。
Theo thời gian, tôi dần trở nên bị viễn thị.

Hán tự

Từ liên quan đến 遠視