Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
絶対主義
[Tuyệt Đối Chủ Nghĩa]
ぜったいしゅぎ
🔊
Danh từ chung
chủ nghĩa tuyệt đối
Hán tự
絶
Tuyệt
ngừng; cắt đứt
対
Đối
đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh
主
Chủ
chủ; chính
義
Nghĩa
chính nghĩa
Từ liên quan đến 絶対主義
アブソリューティズム
chủ nghĩa tuyệt đối
全体主義
ぜんたいしゅぎ
chủ nghĩa toàn trị
絶対論
ぜったいろん
chủ nghĩa tuyệt đối (triết học)