全体主義 [Toàn Thể Chủ Nghĩa]
ぜんたいしゅぎ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 19000
Độ phổ biến từ: Top 19000
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
chủ nghĩa toàn trị