符号化 [Phù Hiệu Hóa]
ふごうか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
mã hóa
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
mã hóa