コード化 [Hóa]
コードか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Tin học
mã hóa
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Tin học
mã hóa