Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
知能検査
[Tri Năng Kiểm Tra]
ちのうけんさ
🔊
Danh từ chung
kiểm tra trí thông minh
Hán tự
知
Tri
biết; trí tuệ
能
Năng
khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực
検
Kiểm
kiểm tra; điều tra
査
Tra
điều tra
Từ liên quan đến 知能検査
メンタルテスト
bài kiểm tra tâm lý
検査
けんさ
kiểm tra; kiểm định; xét nghiệm; quét (MRI, PET); kiểm toán
知能テスト
ちのうテスト
bài kiểm tra trí thông minh; kiểm tra IQ