Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
真猿
[Chân Viên]
まさる
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
khỉ Nhật Bản
Hán tự
真
Chân
thật; thực tế
猿
Viên
khỉ
Từ liên quan đến 真猿
しのぐ
chịu đựng; tránh (mưa); ngăn chặn (đói)
破る
わる
chia