Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
百分比
[Bách Phân Tỉ]
ひゃくぶんひ
🔊
Danh từ chung
tỷ lệ phần trăm
Hán tự
百
Bách
một trăm
分
Phân
phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100
比
Tỉ
so sánh; đua; tỷ lệ; Philippines
Từ liên quan đến 百分比
パーセンテージ
tỷ lệ phần trăm
パーセント
phần trăm
プロセント
phần trăm
百分率
ひゃくぶんりつ
tỷ lệ phần trăm